Mỗi màu sắc đều gắn liền với một trải nghiệm riêng. Có màu trầm lắng, có màu lại tự tin. Khi màu sắc đồng điệu với mục đích, đó chính là lúc thiết kế thực sự trở thành hiện thực. Màu sắc của tấm HPL Remica tấm ép cao áp thiết kế biến những bề mặt bình thường thành những biểu hiện phi thường.
Mỗi màu sắc đều được tạo ra nhờ sự kết hợp giữa nhiệt độ, áp suất và độ chính xác để chịu được môi trường thực tế – đổ nước, trầy xước, ánh nắng mặt trời và hơi nước. Khi bạn nhìn thấy màu sắc, khi bạn chạm vào nó, bạn sẽ cảm nhận được sức mạnh của nó. Đây chính là định nghĩa về sự hài hòa hoàn hảo giữa thiết kế và công năng, và mọi thứ bắt đầu ngay tại đây.

Phép thuật Remica
Khi nhìn vào một tấm Remica, bạn sẽ thấy nhiều hơn là lớp sơn. Một chồng giấy được ngâm trong nhựa – một máy ép sẽ ép chồng giấy ở áp suất 1.000 bar cho đến khi các tờ giấy kết dính lại thành một tấm cứng như đá. Nhựa thấm vào từng lỗ chân lông – màu sắc của tấm HPL chạy xuyên suốt và tấm bìa trở nên rắn chắc chứ không rỗng ruột. Không có lớp vỏ mỏng, không có cạnh giòn.
Màu sắc luôn giữ nguyên. Hơi nước từ ấm đun nước, vết cà phê loang lổ, một chiếc nĩa bị kéo lê, hay khăn lau bằng thuốc tẩy – tất cả đều không làm phai hay bong tróc bề mặt. Tấm laminate chịu áp lực cao của chúng tôi vẫn giữ được màu sắc và độ bóng ban đầu sau nhiều năm bị lau chùi, đổ nước và trầy xước. Các nhà thiết kế lựa chọn màu sắc tấm HPL của Remica bởi vì một tấm laminate chịu áp lực cao tốt chỉ đẹp khi nó vẫn giữ nguyên vẻ ngoài như cũ sau mười năm.
Công nghệ: Màu sắc tấm HPL vượt xa vẻ đẹp bên ngoài
Khi nhìn vào màu sắc của tấm HPL, bạn không chỉ thấy sắc tố mà còn thấy cả quá trình hóa học và kỹ thuật chính xác đang diễn ra.
Remica sử dụng công nghệ cán màng áp suất cao, liên kết từng lớp ở nhiệt độ 140–150 °C (285–300 °F) và áp suất trên 1.000 psi (≈ 7 MPa). Mỗi tấm được nén đều trên bề mặt, không để lại lỗ rỗng hay điểm yếu.
Quy trình tẩm của chúng tôi thấm đẫm nhựa phenolic vào giấy kraft và phủ lớp nhựa melamine lên bề mặt giấy, giúp nhựa thấm sâu vào từng sợi giấy. Điều này đảm bảo màu sắc, độ bóng và kết cấu giấy đồng đều, đồng thời giúp tấm giấy chống chịu va đập, mài mòn, độ ẩm và nhiệt từ mép này sang mép kia.
Màu sắc tấm HPL – Thiết kế chức năng
Màu sắc tấm HPL mang đến vẻ đẹp thẩm mỹ hấp dẫn cho dự án xây dựng của bạn, nhưng chúng không chỉ đơn thuần là một yếu tố thiết kế; chúng là tác phẩm nghệ thuật ứng dụng được thiết kế để phục vụ cho môi trường mà bạn mong muốn. Cho dù đó là thiết kế nhà bếp cho mục đích dân dụng, trang bị cho quán cà phê, nhà hàng, quán bar, hay nâng cấp không gian văn phòng, màu sắc tấm HPL sẽ mang lại hiệu quả thẩm mỹ cao.
Bếp dân dụng
Tấm HPL có thể được sử dụng trên mặt bàn bếp, cửa tủ và làm vật liệu chống bắn tóe trong nhà bếp dân dụng. Ngoài vẻ đẹp, chúng còn có khả năng chống bỏng từ chảo nóng, vết dao và việc vệ sinh hàng ngày bằng chất tẩy rửa mài mòn.

Khu vực giải trí / phòng khách
Những tấm HPL này có thể được sử dụng cho ốp tường, kệ và chân đế TV. Ngoài ra, việc sử dụng lớp hoàn thiện mờ hoặc có hoa văn sẽ tạo ra vẻ ngoài tương tự như gỗ hoặc đá; tuy nhiên, chúng cần ít bảo trì (không cần tra dầu, đánh bóng, v.v.) để duy trì vẻ ngoài.

Khách sạn & Dịch vụ lưu trú
Bảng màu của tấm HPL phù hợp với mọi loại ứng dụng trong lĩnh vực khách sạn, bao gồm nội thất quầy lễ tân, nội thất phòng ngủ, nội thất sảnh và các yếu tố thiết kế nội thất khác. Tấm HPL đã chứng minh được khả năng chịu được cường độ sử dụng cao và giữ được vẻ ngoài theo thời gian (ví dụ: vali, xe đẩy hành lý, v.v.).

Nhà hàng, Quán cà phê & Quán bar
Khu vực quầy phục vụ, tường trang trí và các yếu tố kiến trúc khác trong nhà hàng, quán cà phê và quán bar vẫn giữ được vẻ đẹp thẩm mỹ ngay cả sau khi tiếp xúc với vết cà phê, nước sốt bắn tung tóe và việc lau chùi hàng ngày bằng chất tẩy rửa có tính mài mòn. Màu sắc của tấm HPL không bị lem hay biến dạng khi tiếp xúc với môi trường có độ ẩm cao như trong các cơ sở dịch vụ ăn uống thương mại.

Không gian văn phòng thương mại & Nội thất
Tấm HPL mang lại bề mặt nhẵn mịn cho bàn làm việc hoặc bàn họp, luôn phẳng lì trong cả không gian văn phòng nóng và lạnh. Màu sắc rực rỡ của tấm HPL sẽ không bị phai khi tiếp xúc với ánh sáng mạnh thường thấy ở văn phòng thương mại (ví dụ như đèn huỳnh quang).

Phòng xét nghiệm lâm sàng & Phòng khám
Bề mặt tấm HPL lý tưởng cho các khu vực phòng thí nghiệm và văn phòng y tế, nơi vệ sinh là yếu tố quan trọng hàng đầu. Việc không có lỗ rỗng trên bề mặt tấm HPL giúp việc vệ sinh và khử trùng trở nên dễ dàng, và bất kỳ chất khử trùng hóa học nhẹ nào được sử dụng để vệ sinh khu vực này cũng sẽ không gây hại cho bề mặt.

Trường học & Giáo dục
Bề mặt tấm HPL là lựa chọn phổ biến cho tủ đựng đồ và ốp tường trường học nhờ độ bền và dễ bảo trì. Màu sắc rực rỡ giúp lớp học trông rộng hơn, đồng thời chống bám bẩn, trầy xước và dễ lau chùi.

Cửa hàng bán lẻ & Phòng trưng bày
Sử dụng tấm HPL để làm quầy trưng bày, kệ và tường phòng thử đồ cho phép các nhà bán lẻ tạo ra những sản phẩm trưng bày hoàn toàn phù hợp với nhận diện thương hiệu của họ. Bề mặt bóng hoặc mờ mang lại hình ảnh chuyên nghiệp, tinh tế cho cửa hàng bán lẻ.

Nhà vệ sinh công cộng & Vách ngăn
Tấm HPL là lựa chọn tuyệt vời để tạo vách ngăn và vách ngăn cho nhà vệ sinh công cộng. Chúng bảo vệ chống lại thiệt hại do nước, vết xước và vi khuẩn. Xà phòng mài mòn và chất tẩy rửa gốc hóa học sẽ không làm hỏng bề mặt tấm HPL.

Dịch vụ của chúng tôi – Được thiết kế riêng cho bạn
Tại Remica, bạn chọn màu tấm HPL từ bước đầu tiên đến bước cuối cùng. Nếu bạn cần màu sắc phù hợp với logo thương hiệu hoặc bề mặt giống đá hoặc vải lanh, chúng tôi sẽ giao hàng tận nơi. Máy cắt CNC Cắt từng tấm ván đến từng milimet. Các cạnh được giữ nguyên độ nhẵn và hầu như không có vật liệu nào rơi vào thùng phế liệu. Chúng tôi gửi kèm giá đỡ, ốc vít và hướng dẫn chế tạo đầy đủ để người lắp đặt có thể lắp đặt từng tấm ván mà không cần thêm công đoạn nào hay gây bừa bộn. Khi chúng tôi nói "làm riêng cho bạn", chúng tôi mong muốn mỗi màu sắc, mỗi đường cắt, mỗi lớp hoàn thiện đều mang đến sự lựa chọn của bạn.
Giới thiệu về Remica – Một thập kỷ thủ công và ý tưởng mới
Trong hơn mười năm qua, Remica đã tạo dựng được niềm tin bằng cách kết hợp nghệ thuật, công nghệ và nhu cầu sử dụng hàng ngày thành một bề mặt. Nhà máy của chúng tôi vận hành dây chuyền ép laminate áp suất cao, từ giấy tẩm nhựa đến lớp phủ hoàn thiện, tất cả đều được kiểm tra từng bước. Các kỹ sư và chuyên gia tư duy sản phẩm cùng chia sẻ một nhiệm vụ: tạo nên những bề mặt nâng tầm không gian và giảm thiểu phiền phức cho người dùng. Từ sàn nhà máy đến bức tường cuối cùng, Remica luôn giữ vững tiêu chuẩn, cùng một con mắt mới mẻ, cùng một sự tỉ mỉ.
Màu sắc tấm HPL: Những câu hỏi thường gặp
H: Remica cung cấp bao nhiêu màu tấm HPL?
Chúng tôi có hơn 200 lựa chọn, bao gồm lớp hoàn thiện bóng, mờ và có họa tiết.
Q: Tấm HPL màu có chịu nhiệt không?
Có. Tấm gỗ ép chịu áp suất cao của chúng tôi có thể chịu được nhiệt độ lên tới 180°C mà không bị đổi màu hoặc hư hỏng.
H: Chúng có phai màu theo thời gian không?
Không. Màu sắc của tấm HPL của chúng tôi có khả năng chống tia UV, duy trì độ tươi sáng ngay cả dưới ánh sáng mặt trời.
H: Tấm HPL có an toàn khi sử dụng trong nhà không?
Chắc chắn rồi. Chúng đáp ứng tiêu chuẩn khí thải E1, nghĩa là hàm lượng formaldehyde thấp và chất lượng không khí an toàn.
Màu sắc tấm HPL bền theo thời gian theo thiết kế
Màu sắc của tấm HPL không chỉ là vẻ ngoài, mà còn là cảm nhận về không gian. Đó là sự ấm áp của tông màu óc chó trong ánh sáng ban mai, sự mạnh mẽ, trầm lắng của màu xám đá trong một quán cà phê đông đúc. Lớp phủ laminate chịu áp lực cao của Remica biến những màu sắc đó thành một thứ gì đó bền bỉ, một lớp hoàn thiện trường tồn với thời gian, với những xúc giác và với chính cuộc sống. Bởi vì thiết kế tuyệt vời không bao giờ phai nhạt, nó sẽ trường tồn.
Trải nghiệm sự kỳ diệu của Remica ngay hôm nay.
Mua ngay bộ sưu tập của chúng tôi.
Thông số kỹ thuật màu sắc tấm HPL
| Tài sản | Giá trị / Phạm vi điển hình |
| Kích thước tờ | 1220 × 2440 mm / 1300 × 2800 mm |
| Độ dày | 0,5 mm – 25 mm |
| Kết thúc | Bóng, Mờ, Da lộn, Có kết cấu, Mềm mại |
| Tỉ trọng | ~1,6 g/cm³ |
| Xếp hạng cháy | Lớp B1 |
| Mức phát thải | E1 |
| Chống trầy xước | 4.0 N |
| Khả năng chịu nhiệt | 180 °C |
| Sự hấp thụ nước | < 0,5% |




